忘记 (wàngjì, Hán Việt: vong ký) nghĩa là quên. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忘 vong · 8 từ
难忘nánwàngkhó quên遗忘yíwàngquên忘掉wàngdiàoquên备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ念念不忘niànniànbùwàngluôn ghi nhớ trong lòng忘不了wàngbùliǎokhông thể quên废寝忘食fèiqǐnwàngshíquên ăn quên ngủ