记得 (jìde, Hán Việt: ký đắc) nghĩa là nhớ. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
记 ký · 20 từ
忘记wàngjìquên笔记本bǐjìběnsổ tay笔记bǐjìghi chép lại记者jìzhěphóng viên日记rìjìnhật ký记录jìlùghi chép记忆jìyìnhớ登记dēngjìđăng ký