Tâm HSK

懂得

dǒngde
đổng đắc
hiểu; biết; thấu hiểu

懂得 (dǒngde, Hán Việt: đổng đắc) nghĩa là hiểu; biết; thấu hiểu. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

懂 đổng · 2 từ

得 đắc · 57 từ