懂得 (dǒngde, Hán Việt: đổng đắc) nghĩa là hiểu; biết; thấu hiểu. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
懂得 (dǒngde, Hán Việt: đổng đắc) nghĩa là hiểu; biết; thấu hiểu. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.