Tâm HSK

得到

dédào
đắc đáo
được; đạt được; nhận được

得到 (dédào, Hán Việt: đắc đáo) nghĩa là được; đạt được; nhận được. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

到 đáo · 46 từ