窗台 (chuāngtái, Hán Việt: song thai) nghĩa là bệ cửa sổ; gờ cửa sổ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
窗台 (chuāngtái, Hán Việt: song thai) nghĩa là bệ cửa sổ; gờ cửa sổ. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.