Tâm HSK

舞台

wǔtái
vũ thai
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường

舞台 (wǔtái, Hán Việt: vũ thai) nghĩa là (nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

舞 vũ · 6 từ

台 thai · 22 từ