舞台 (wǔtái, Hán Việt: vũ thai) nghĩa là (nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
舞台 (wǔtái, Hán Việt: vũ thai) nghĩa là (nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.