盘算 (pánsuàn, Hán Việt: bàn toán) nghĩa là tính toán; dự mưu; tính kế. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
盘 bàn · 9 từ
盘子pánzikhay键盘jiànpánbàn phím硬盘yìngpánđĩa cứng方向盘fāngxiàngpánvô lăng盘旋pánxuánxoắn ốc光盘guāngpánđĩa CD磁盘cípánđĩa算盘suànpánbàn tính