Tâm HSK

硬盘

yìngpán
ngạnh bàn
đĩa cứng

硬盘 (yìngpán, Hán Việt: ngạnh bàn) nghĩa là đĩa cứng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

硬 ngạnh · 9 từ

盘 bàn · 9 từ