离开 (líkāi, Hán Việt: li khai) nghĩa là rời khỏi; rời đi. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
离 li · 13 từ
距离jùlíkhoảng cách远离yuǎnlíxa rời离婚líhūnly hôn分离fēnlítách rời离职lízhírời khỏi công việc tạm thời脱离tuōlítách rời khỏi隔离gélítách biệt撤离chèlírút khỏi