Tâm HSK

讲

jiǎng
giảng
nói; giải thích; đàm phán

讲 (jiǎng, Hán Việt: giảng) nghĩa là nói; giải thích; đàm phán. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 讲

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ