Tâm HSK

大多

dàduō
đại đa
phần lớn; nhiều; đa số

大多 (dàduō, Hán Việt: đại đa) nghĩa là phần lớn; nhiều; đa số. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 大多

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

多 đa · 35 từ