Tâm HSK

鼓

gǔ
cổ
cái trống; đánh trống; gõ

鼓 (gǔ, Hán Việt: cổ) nghĩa là cái trống; đánh trống; gõ. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 鼓