奶奶 (nǎinai, Hán Việt: nãi nãi) nghĩa là bà nội. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
奶奶 (nǎinai, Hán Việt: nãi nãi) nghĩa là bà nội. Đây là từ vựng HSK 2.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.