笑容 (xiàoróng, Hán Việt: tiếu dung) nghĩa là nụ cười; vẻ mặt tươi cười. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
笑 tiếu · 20 từ
开玩笑kāiwánxiàođùa giỡn笑话xiàohuatrò đùa好笑hǎoxiàobuồn cười微笑wēixiàocười嘲笑cháoxiàochế nhạo可笑kěxiàobuồn cười笑声xiàoshēngtiếng cười笑脸xiàoliǎnkhuôn mặt cười