Tâm HSK

委托

wěituō
ủy thác
ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm

委托 (wěituō, Hán Việt: ủy thác) nghĩa là ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

委 ủy · 6 từ

托 thác · 10 từ