委托 (wěituō, Hán Việt: ủy thác) nghĩa là ủy thác; tin tưởng; ủy nhiệm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
委 ủy · 6 từ
委屈wěiqucảm thấy bị oan委员会wěiyuánhuìủy ban评委píngwěiban đánh giá委员wěiyuánthành viên ủy ban委婉wěiwǎnkhéo léo