衬托 (chèntuō, Hán Việt: sấn thác) nghĩa là làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
衬托 (chèntuō, Hán Việt: sấn thác) nghĩa là làm nổi bật; làm nền hoặc yếu tố tương phản. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.