Tâm HSK

评委

píngwěi
bình ủy
ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của…

评委 (píngwěi, Hán Việt: bình ủy) nghĩa là ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

评 bình · 12 từ

委 ủy · 6 từ