Tâm HSK

贷款

dàikuǎn
thải khoản
một khoản vay; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ:…

贷款 (dàikuǎn, Hán Việt: thải khoản) nghĩa là một khoản vay; cung cấp khoản vay (ví dụ: ngân hàng); huy động khoản vay (từ ví dụ:…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贷 thải · 2 từ

款 khoản · 17 từ