款式 (kuǎnshì, Hán Việt: khoản thức) nghĩa là mẫu mã; phong cách; thiết kế. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- kuǎn shì mẫu mã; phong cách; thiết kế
- kuǎn shi thanh lịch; sự thanh lịch; có gu
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
款 khoản · 17 từ
存款cúnkuǎngửi tiền罚款fákuǎnphạt tiền贷款dàikuǎnmột khoản vay捐款juānkuǎnquyên góp tiền新款xīnkuǎnmẫu mới汇款huìkuǎnchuyển tiền条款tiáokuǎnđiều khoản付款fùkuǎntrả một số tiền