Tâm HSK

款式

kuǎnshì
khoản thức
mẫu mã; phong cách; thiết kế

款式 (kuǎnshì, Hán Việt: khoản thức) nghĩa là mẫu mã; phong cách; thiết kế. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • kuǎn shì mẫu mã; phong cách; thiết kế
  • kuǎn shi thanh lịch; sự thanh lịch; có gu

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

款 khoản · 17 từ

式 thức · 13 từ