Tâm HSK

正式

zhèngshì
chính thức
trang trọng; chính thức

正式 (zhèngshì, Hán Việt: chính thức) nghĩa là trang trọng; chính thức. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

式 thức · 13 từ