Tâm HSK

正确

zhèngquè
chính xác
đúng; chính xác; phải; hợp lý

正确 (zhèngquè, Hán Việt: chính xác) nghĩa là đúng; chính xác; phải; hợp lý. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

确 xác · 14 từ