Tâm HSK

精确

jīngquè
tinh xác
chính xác

精确 (jīngquè, Hán Việt: tinh xác) nghĩa là chính xác. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

精 tinh · 27 từ

确 xác · 14 từ