Tâm HSK

改正

gǎizhèng
cải chính
sửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh

改正 (gǎizhèng, Hán Việt: cải chính) nghĩa là sửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

改 cải · 18 từ

正 chính · 32 từ