Tâm HSK

拖鞋

tuōxié
tha hài
dép lê; xăng-đan; dép tông

拖鞋 (tuōxié, Hán Việt: tha hài) nghĩa là dép lê; xăng-đan; dép tông. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拖 tha · 4 từ

鞋 hài · 6 từ