Tâm HSK

凉鞋

liángxié
lương hài
dép sandal

凉鞋 (liángxié, Hán Việt: lương hài) nghĩa là dép sandal. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凉 lương · 8 từ

鞋 hài · 6 từ