Tâm HSK

高跟鞋

gāogēnxié
cao cân hài
giày cao gót

高跟鞋 (gāogēnxié, Hán Việt: cao cân hài) nghĩa là giày cao gót. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

跟 cân · 6 từ

鞋 hài · 6 từ