钻 zuāntoảnkhoan; đục; chui vào HSK 6 钻 (zuān, Hán Việt: toản) nghĩa là khoan; đục; chui vào. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 钻 Các nghĩa và cách đọczuān khoan; đục; chui vàozuàn mũi khoan; kim cươngCụm từ thường gặp có 钻钻石zuànshíkim cương钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ钻空子zuānkòngzitận dụng kẽ hở