Tâm HSK

文明

wénmíng
văn minh
văn minh; nền văn minh; văn hóa

文明 (wénmíng, Hán Việt: văn minh) nghĩa là văn minh; nền văn minh; văn hóa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

明 minh · 37 từ