Tâm HSK

才能

cáinéng
tài năng
tài năng; khả năng; năng lực

才能 (cáinéng, Hán Việt: tài năng) nghĩa là tài năng; khả năng; năng lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

才 tài · 8 từ

能 năng · 36 từ