才能 (cáinéng, Hán Việt: tài năng) nghĩa là tài năng; khả năng; năng lực. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
才 tài · 8 từ
刚才gāngcáivừa nãy人才réncáitài năng天才tiāncáitài năng才华cáihuátài năng口才kǒucáitài ăn nói才干cáigànkhả năng成才chéngcáithành đạt