Tâm HSK

功能

gōngnéng
công năng
chức năng; khả năng

功能 (gōngnéng, Hán Việt: công năng) nghĩa là chức năng; khả năng. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 功能

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

功 công · 17 từ

能 năng · 36 từ