避免 (bìmiǎn, Hán Việt: tị miễn) nghĩa là ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 避免
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
避免 (bìmiǎn, Hán Việt: tị miễn) nghĩa là ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.