Tâm HSK

生产

shēngchǎn
sinh sản
sản xuất; chế tạo; sinh con

生产 (shēngchǎn, Hán Việt: sinh sản) nghĩa là sản xuất; chế tạo; sinh con. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

产 sản · 20 từ