Tâm HSK

产量

chǎnliàng
sản lượng
sản lượng

产量 (chǎnliàng, Hán Việt: sản lượng) nghĩa là sản lượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

量 lượng · 28 từ