产量 (chǎnliàng, Hán Việt: sản lượng) nghĩa là sản lượng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
产 sản · 20 từ
产生chǎnshēngphát sinh产品chǎnpǐnhàng hóa生产shēngchǎnsản xuất产业chǎnyècông nghiệp特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt财产cáichǎntài sản资产zīchǎntài sản破产pòchǎnphá sản