Tâm HSK

特产

tèchǎn
đặc sản
sản phẩm địa phương đặc biệt; đặc sản (theo vùng)

特产 (tèchǎn, Hán Việt: đặc sản) nghĩa là sản phẩm địa phương đặc biệt; đặc sản (theo vùng). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

产 sản · 20 từ