Tâm HSK

幸免

xìngmiǎn
hạnh miễn
tránh được (một số phận không may)

幸免 (xìngmiǎn, Hán Việt: hạnh miễn) nghĩa là tránh được (một số phận không may). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

幸 hạnh · 10 từ

免 miễn · 15 từ