Tâm HSK

难免

nánmiǎn
nan miễn
khó tránh; khó thoát khỏi; sẽ không thể tránh khỏi

难免 (nánmiǎn, Hán Việt: nan miễn) nghĩa là khó tránh; khó thoát khỏi; sẽ không thể tránh khỏi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

免 miễn · 15 từ