Tâm HSK

回避

huíbì
hồi tị
tránh né; tránh (ai đó); né tránh

回避 (huíbì, Hán Việt: hồi tị) nghĩa là tránh né; tránh (ai đó); né tránh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

避 tị · 7 từ