踩 cǎithảigiẫm lên; đạp; dậm HSK 6 踩 (cǎi, Hán Việt: thải) nghĩa là giẫm lên; đạp; dậm. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 踩