呆 dāingốcngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờ HSK 6 呆 (dāi, Hán Việt: ngốc) nghĩa là ngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờ. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 呆 Cụm từ thường gặp có 呆痴呆chīdāilú lẫn发呆fādāingây người目瞪口呆mùdèngkǒudāichết lặng