Tâm HSK

英雄

yīngxióng
anh hùng
anh hùng

英雄 (yīngxióng, Hán Việt: anh hùng) nghĩa là anh hùng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

英 anh · 8 từ

雄 hùng · 4 từ