Tâm HSK

英镑

yīngbàng
anh bàng
bảng Anh

英镑 (yīngbàng, Hán Việt: anh bàng) nghĩa là bảng Anh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

英 anh · 8 từ