Tâm HSK

模型

móxíng
mô hình
mô hình; khuôn; mẫu

模型 (móxíng, Hán Việt: mô hình) nghĩa là mô hình; khuôn; mẫu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

模 mô · 13 từ

型 hình · 18 từ