Tâm HSK

模样

múyàng
mô dạng
dáng vẻ; phong cách; diện mạo

模样 (múyàng, Hán Việt: mô dạng) nghĩa là dáng vẻ; phong cách; diện mạo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

模 mô · 13 từ

样 dạng · 23 từ