Tâm HSK

模糊

móhu
mô hồ
mơ hồ; không rõ; rõ mờ

模糊 (móhu, Hán Việt: mô hồ) nghĩa là mơ hồ; không rõ; rõ mờ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

模 mô · 13 từ

糊 hồ · 4 từ