怎样 (zěnyàng, Hán Việt: chẩm dạng) nghĩa là như thế nào; loại gì. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
怎 chẩm · 6 từ
怎么zěnmenhư thế nào?怎么样zěnmeyàngnhư thế nào?怎么办zěnmebànphải làm sao đây不怎么bùzěnmekhông quá不怎么样bùzěnmeyàngkhông có gì đặc sắc