Tâm HSK

同样

tóngyàng
đồng dạng
giống nhau; bằng nhau; tương tự; tương tự; cũng; nữa

同样 (tóngyàng, Hán Việt: đồng dạng) nghĩa là giống nhau; bằng nhau; tương tự; tương tự; cũng; nữa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

样 dạng · 23 từ