Tâm HSK

供应

gōngyìng
cung ứng
cung cấp; cung ứng; đưa ra

供应 (gōngyìng, Hán Việt: cung ứng) nghĩa là cung cấp; cung ứng; đưa ra. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

供 cung · 7 từ

应 ứng · 24 từ