Tâm HSK

一阵

yīzhèn
nhất trận
một trận; một cơn; một tràng

一阵 (yīzhèn, Hán Việt: nhất trận) nghĩa là một trận; một cơn; một tràng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

阵 trận · 4 từ