环 huánhoànnhẫn; vòng; lặp HSK 6 环 (huán, Hán Việt: hoàn) nghĩa là nhẫn; vòng; lặp. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 环 Cụm từ thường gặp có 环环境huánjìngmôi trường环保huánbǎobảo vệ môi trường环节huánjiéđốt循环xúnhuántuần hoàn耳环ěrhuánbông tai环球huánqiúvòng quanh thế giới环绕huánràobao quanh光环guānghuánvòng ánh sáng