Tâm HSK

环绕

huánrào
hoàn nhiễu
bao quanh; quay quanh; xoay quanh

环绕 (huánrào, Hán Việt: hoàn nhiễu) nghĩa là bao quanh; quay quanh; xoay quanh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

环 hoàn · 8 từ

绕 nhiễu · 4 từ